Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Gourde Haiti cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = HTG
Cập nhật
1
MOP
=
16.21331974
HTG
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = G16.21331974 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = MOP$0.06167768 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G16.21331974
Hiện tại
G16.21331974
Cao nhất
G16.21346793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.21331974 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000148 HTG
7 ngày qua
-0.022376 HTG
-0.14%
30 ngày qua
+0.012284 HTG
+0.08%
1 năm qua
-0.12701 HTG
-0.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
16.14286041 Hôm nay
16.21331974 Cao nhất
16.61554354
16.14286041 Hôm nay
16.21331974 Cao nhất
16.61554354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 17.56369982 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.5619513 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.30506968
–
18.32303493
HTG
Năm biến động
+46.39%
2023
Tỷ giá trung bình
17.56369982 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.36146511
–
19.32552544
HTG
Năm biến động
-11.11%
2024
Tỷ giá trung bình
16.4245111 HTG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
16.29512643
–
16.57252501
HTG
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
16.30590013 HTG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
16.17894085
–
16.61554354
HTG
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.2103339 HTG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
16.14286041
–
16.32980557
HTG
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.