Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MRU

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Ouguiya Mauritania 5.01402261 MRU
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM5.01402261 Hiện tại UM5.01402261 Cao nhất UM5.02155686
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.01402261 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007534 MRU
-0.15%
7 ngày qua
+0.067202 MRU
+1.36%
30 ngày qua
+0.053819 MRU
+1.09%
1 năm qua
+0.02378 MRU
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.8248379
Hôm nay
5.01402261
Cao nhất
5.02155686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.96036678 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.59305763 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.48041905 – 4.74959509 MRU
Năm ổn định -1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 4.5433373 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.22065349 – 4.99263859 MRU
Năm biến động +6.72%
2024
Tỷ giá trung bình 4.93641584 MRU
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.80392154 – 5.00184288 MRU
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 4.95937656 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.83764699 – 5.1351911 MRU
Năm ổn định -0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.96036678 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.8248379 – 5.02155686 MRU
Năm ổn định +1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.