Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = MOP
Cập nhật
1
MRU
=
0.19914143
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MRU = MOP$0.19914143 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = UM5.02155686 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.19914143
Hiện tại
MOP$0.19914143
Cao nhất
MOP$0.19914143
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19914143 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.003009 MOP
-1.49%
30 ngày qua
-0.003136 MOP
-1.55%
1 năm qua
-0.00046 MOP
-0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.19914143 Hôm nay
0.19914143 Cao nhất
0.20726085
0.19914143 Hôm nay
0.19914143 Cao nhất
0.20726085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.22078158 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2177931 MOP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.21054426
–
0.22319341
MOP
Năm ổn định
+1.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22078158 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20029489
–
0.23693013
MOP
Năm biến động
-6.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2025832 MOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.19992631
–
0.20816327
MOP
Năm ổn định
-1.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20164733 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19473472
–
0.20671207
MOP
Năm ổn định
+0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20164106 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19914143
–
0.20726085
MOP
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.