Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MVR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rufiyaa Maldives 1.91434276 MVR
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf1.91434276 Hiện tại Rf1.91434276 Cao nhất Rf1.91434276
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.91434276 MVR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002519 MVR
+0.13%
7 ngày qua
-0.000637 MVR
-0.03%
30 ngày qua
+0.004444 MVR
+0.23%
1 năm qua
-0.00235 MVR
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.90402718
Hôm nay
1.91434276
Cao nhất
1.93850194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.91793021 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9122315 MVR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.88872726 – 1.94770953 MVR
Năm ổn định +0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.90692205 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88203387 – 1.93275465 MVR
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.91674641 MVR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.79456563 – 1.93621745 MVR
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.91793021 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.88996341 – 1.94257472 MVR
Năm ổn định +0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.91305234 MVR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.90402718 – 1.93850194 MVR
Năm ổn định -0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.