Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = NIO
Cập nhật
1
MOP
=
4.55409604
NIO
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = C$4.55409604 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = MOP$0.21958255 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$4.55409604
Hiện tại
C$4.55409604
Cao nhất
C$4.55409604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55409604 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.00%
7 ngày qua
-0.001008 NIO
-0.02%
30 ngày qua
+0.001846 NIO
+0.04%
1 năm qua
-0.043949 NIO
-0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
4.52237244 Hôm nay
4.55409604 Cao nhất
4.59804467
4.52237244 Hôm nay
4.55409604 Cao nhất
4.59804467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.58142971 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.44735659 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.38499913
–
4.63636045
NIO
MOP tăng giá
+2.91%
2023
Tỷ giá trung bình
4.53468919 NIO
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.49792743
–
4.58383228
NIO
Năm ổn định
+0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
4.5772232 NIO
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.53822542
–
4.6037871
NIO
Năm ổn định
+1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
4.58142971 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.51728358
–
4.62144326
NIO
Năm ổn định
-0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.55471667 NIO
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.52237244
–
4.58965885
NIO
Năm ổn định
-0.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.