Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MOP
Cập nhật
1
NIO
=
0.21958255
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 NIO = MOP$0.21958255 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = C$4.55409604 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.21958255
Hiện tại
MOP$0.21958255
Cao nhất
MOP$0.21958255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21958255 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000049 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.000089 MOP
-0.04%
1 năm qua
+0.002099 MOP
+0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.21748375 Hôm nay
0.21958255 Cao nhất
0.22112288
0.21748375 Hôm nay
0.21958255 Cao nhất
0.22112288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22486746 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22486746 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21568642
–
0.22805022
MOP
NIO giảm giá
-2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22052452 MOP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.21815807
–
0.22232462
MOP
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21847516 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21721248
–
0.22035045
MOP
Năm ổn định
-1.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21827626 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21638262
–
0.22137198
MOP
Năm ổn định
+0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21955321 MOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.21788112
–
0.22112288
MOP
Năm ổn định
+0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.