Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SSP
Cập nhật
1
MOP
=
16.13995394
SSP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = £16.13995394 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = MOP$0.06195805 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£16.13995394
Hiện tại
£16.13995394
Cao nhất
£16.13995394
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.13995394 SSP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
+0.00507 SSP
+0.03%
30 ngày qua
+0.021302 SSP
+0.13%
1 năm qua
-0.178244 SSP
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
16.04259897 Hôm nay
16.13995394 Cao nhất
16.34364156
16.04259897 Hôm nay
16.13995394 Cao nhất
16.34364156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.22536299 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.15057898 SSP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
15.97374351
–
16.31562275
SSP
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
16.16019183 SSP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
15.97092717
–
16.33857604
SSP
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
16.20996913 SSP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
16.02740975
–
16.34246254
SSP
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
16.22536299 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.97577118
–
16.43115471
SSP
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.1283045 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.04259897
–
16.34364156
SSP
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.