Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = MOP
Cập nhật
1
SSP
=
0.06195805
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SSP = MOP$0.06195805 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = £16.13995394 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.06195805
Hiện tại
MOP$0.06195805
Cao nhất
MOP$0.06195805
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06195805 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000019 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.000082 MOP
-0.13%
1 năm qua
+0.000677 MOP
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.06118587 Hôm nay
0.06195805 Cao nhất
0.06233404
0.06118587 Hôm nay
0.06195805 Cao nhất
0.06233404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06200298 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06191817 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.06129095
–
0.06260273
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06188098 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06120484
–
0.06261377
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06169092 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.06119029
–
0.06239311
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06163302 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06086
–
0.06259479
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06200298 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06118587
–
0.06233404
MOP
Năm ổn định
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.