Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TOP
Cập nhật
1
MOP
=
0.29833514
TOP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = T$0.29833514 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = MOP$3.35193499 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.29833514
Hiện tại
T$0.29833514
Cao nhất
T$0.29833514
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29833514 TOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000393 TOP
+0.13%
7 ngày qua
+0.000094 TOP
+0.03%
30 ngày qua
+0.000692 TOP
+0.23%
1 năm qua
-0.003268 TOP
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.29653561 Hôm nay
0.29833514 Cao nhất
0.30207393
0.29653561 Hôm nay
0.29833514 Cao nhất
0.30207393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.30018958 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28899317 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2778649
–
0.30576165
TOP
MOP tăng giá
+3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29304637 TOP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.28346863
–
0.29987318
TOP
Năm ổn định
-0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29478393 TOP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.28883185
–
0.30063174
TOP
MOP tăng giá
+3.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30018958 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29742385
–
0.30729936
TOP
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29811703 TOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.29653561
–
0.30207393
TOP
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.