Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MOP
Cập nhật
1
TOP
=
3.35193499
MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = MOP$3.35193499 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = T$0.29833514 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$3.35193499
Hiện tại
MOP$3.35193499
Cao nhất
MOP$3.35193499
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.35193499 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.004416 MOP
-0.13%
7 ngày qua
-0.001053 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.007799 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.036324 MOP
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
3.31044784 Hôm nay
3.35193499 Cao nhất
3.37227631
3.31044784 Hôm nay
3.35193499 Cao nhất
3.37227631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.46202185 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.46202185 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.27052135
–
3.59887126
MOP
TOP giảm giá
-2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
3.41280979 MOP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.33474307
–
3.5277272
MOP
Năm ổn định
+0.88%
2024
Tỷ giá trung bình
3.39253261 MOP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.32632873
–
3.46222207
MOP
TOP giảm giá
-3.50%
2025
Tỷ giá trung bình
3.33133283 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.25415579
–
3.36220512
MOP
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.3543974 MOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.31044784
–
3.37227631
MOP
Năm ổn định
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.