Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TZS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Shilling Tanzania 327.93280342 TZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh327.25943557 Hiện tại TSh327.93280342 Cao nhất TSh327.93891599
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
327.93280342 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.673368 TZS
+0.21%
7 ngày qua
+0.230504 TZS
+0.07%
30 ngày qua
+1.871878 TZS
+0.57%
1 năm qua
+20.385538 TZS
+6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
301.71941416
Hôm nay
327.93280342
Cao nhất
328.74440469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+3.99%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 325.85387724 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 288.41085711 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
286.33487976 – 291.9407413 TZS
Năm ổn định +1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 300.52133413 TZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
288.19031436 – 314.57832444 TZS
MOP tăng giá +7.52%
2024
Tỷ giá trung bình 325.40746565 TZS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
293.83928574 – 341.32798782 TZS
Năm biến động -2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 318.93970094 TZS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
301.71941416 – 337.02715091 TZS
MOP tăng giá +1.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 325.85387724 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
307.80430973 – 328.74440469 TZS
MOP tăng giá +6.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.