Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = MOP
Cập nhật
1
TZS
=
0.00306667
MOP
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = MOP$0.00306667 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = TSh326.08617322 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.00304935
Hiện tại
MOP$0.00306667
Cao nhất
MOP$0.00306667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00306667 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000011 MOP
+0.36%
7 ngày qua
+0.000015 MOP
+0.49%
30 ngày qua
-0.000000 MOP
-0.01%
1 năm qua
-0.000185 MOP
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.00304188 Hôm nay
0.00306667 Cao nhất
0.00331434
0.00304188 Hôm nay
0.00306667 Cao nhất
0.00331434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00346732 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00346732 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00342535
–
0.00349241
MOP
Năm ổn định
-1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00333099 MOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00317886
–
0.00346993
MOP
TZS giảm giá
-7.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00307674 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00292973
–
0.00340322
MOP
Năm biến động
+3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00313905 MOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00296712
–
0.00331434
MOP
TZS giảm giá
-1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00306906 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00304188
–
0.00324882
MOP
TZS giảm giá
-5.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.