Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = VUV
Cập nhật
1
MOP
=
14.67414974
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = VT14.67414974 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = MOP$0.06814705 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT14.67414974
Hiện tại
VT14.67414974
Cao nhất
VT14.67414974
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.67414974 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
+0.00461 VUV
+0.03%
30 ngày qua
+0.034061 VUV
+0.23%
1 năm qua
-0.569823 VUV
-3.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
14.58809956 Hôm nay
14.67414974 Cao nhất
15.30386554
14.58809956 Hôm nay
14.67414974 Cao nhất
15.30386554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.90238132 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.49156856 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.7744813
–
15.57039143
VUV
Năm biến động
+4.37%
2023
Tỷ giá trung bình
14.71867578 VUV
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
14.47314699
–
14.91088983
VUV
Năm ổn định
+0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
14.77414368 VUV
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
14.6077548
–
14.89490125
VUV
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
14.90238132 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.56069021
–
15.30386554
VUV
Năm ổn định
+2.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.69695934 VUV
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
14.58809956
–
15.22991486
VUV
MOP giảm giá
-3.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.