Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = WST

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Tala Samoa 0.34085214 WST
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.34085214 Hiện tại WS$0.34085214 Cao nhất WS$0.34085214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34085214 WST
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
+0.000107 WST
+0.03%
30 ngày qua
+0.000791 WST
+0.23%
1 năm qua
-0.008688 WST
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.3357134
Hôm nay
0.34085214
Cao nhất
0.35278066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.34844091 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33169679 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31630379 – 0.3532457 WST
MOP tăng giá +3.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33893646 WST
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.3307414 – 0.35027269 WST
MOP tăng giá +3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34844091 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34451672 – 0.35128892 WST
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3483254 WST
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.33843126 – 0.3531954 WST
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34039424 WST
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.3357134 – 0.35107597 WST
MOP giảm giá -2.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.