Tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = MOP
Cập nhật
1
WST
=
2.94591225
MOP
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = MOP$2.94591225 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = WS$0.33945342 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$2.93382348
Hiện tại
MOP$2.94591225
Cao nhất
MOP$2.94591225
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94591225 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.012089 MOP
+0.41%
7 ngày qua
+0.011167 MOP
+0.38%
30 ngày qua
+0.008211 MOP
+0.28%
1 năm qua
+0.085007 MOP
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
2.83462251 Hôm nay
2.94591225 Cao nhất
2.97873125
2.83462251 Hôm nay
2.94591225 Cao nhất
2.97873125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.01704991 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.01704991 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.83089076
–
3.16151761
MOP
WST giảm giá
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
2.95100341 MOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.85491857
–
3.02351022
MOP
WST giảm giá
-3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
2.86994994 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.84665964
–
2.90261679
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87105099 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83129393
–
2.95480978
MOP
Năm ổn định
-0.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.93779228 MOP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.84838636
–
2.97873125
MOP
WST tăng giá
+3.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.