Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Mexico cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = MXN

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Peso Mexico 0.46354363 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.46354363 Hiện tại $0.46354363 Cao nhất $0.46354363
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46354363 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
-0.003907 MXN
-0.84%
30 ngày qua
+0.007516 MXN
+1.65%
1 năm qua
-0.000475 MXN
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.41977797
Hôm nay
0.46354363
Cao nhất
0.47035512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+6.36%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54305344 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54305344 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50306442 – 0.58598011 MXN
Năm biến động -3.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48596802 MXN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.42849113 – 0.55729303 MXN
Năm biến động -18.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46177763 MXN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.4123284 – 0.524877 MXN
Năm biến động +21.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4823909 MXN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.44737705 – 0.52570328 MXN
Năm biến động -13.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45345913 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41977797 – 0.47035512 MXN
Năm biến động +2.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.