Tỷ giá Peso Mexico sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MRU
Cập nhật
1
MXN
=
2.15308149
MRU
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = UM2.15308149 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $0.4644506 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM2.15308149
Hiện tại
UM2.15308149
Cao nhất
UM2.15800069
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15308149 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004213 MRU
-0.20%
7 ngày qua
+0.013818 MRU
+0.65%
30 ngày qua
-0.052601 MRU
-2.38%
1 năm qua
-0.002003 MRU
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
2.12605317 Hôm nay
2.15308149 Cao nhất
2.38221173
2.12605317 Hôm nay
2.15308149 Cao nhất
2.38221173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-5.98%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.20677134 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.84346421 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.70654257
–
1.987817
MRU
Năm biến động
+3.52%
2023
Tỷ giá trung bình
2.06936066 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.79438813
–
2.33377062
MRU
Năm biến động
+23.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17756163 MRU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.90520827
–
2.42525134
MRU
Năm biến động
-17.76%
2025
Tỷ giá trung bình
2.07727693 MRU
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.90221374
–
2.23525098
MRU
Năm biến động
+15.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.20677134 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12605317
–
2.38221173
MRU
Năm biến động
-2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.