Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = PGK
Cập nhật
1
MRU
=
0.11067803
PGK
-1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = K0.11067803 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = UM9.03521698 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.11067803
Hiện tại
K0.11067803
Cao nhất
K0.11222962
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11067803 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001552 PGK
-1.38%
7 ngày qua
-0.003019 PGK
-2.66%
30 ngày qua
-0.002653 PGK
-2.34%
1 năm qua
+0.00401 PGK
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.10574121 Hôm nay
0.11067803 Cao nhất
0.11369744
0.10574121 Hôm nay
0.11067803 Cao nhất
0.11369744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11164852 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09518901 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07594955
–
0.09842566
PGK
Năm biến động
+1.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09854191 PGK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.09250986
–
0.10581282
PGK
Năm biến động
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09813173 PGK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.09346154
–
0.10424548
PGK
MRU tăng giá
+5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10406066 PGK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.09744715
–
0.10852225
PGK
MRU tăng giá
+4.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11164852 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10599675
–
0.11369744
PGK
MRU tăng giá
+3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.