Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MRU
Cập nhật
1
PGK
=
9.04836766
MRU
+1.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = UM9.04836766 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = K0.11051717 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM9.03521698
Hiện tại
UM9.04836766
Cao nhất
UM9.04836766
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.04836766 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.138064 MRU
+1.55%
7 ngày qua
+0.208227 MRU
+2.36%
30 ngày qua
+0.224665 MRU
+2.55%
1 năm qua
-0.326485 MRU
-3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
8.79527278 Hôm nay
9.04836766 Cao nhất
9.45705121
8.79527278 Hôm nay
9.04836766 Cao nhất
9.45705121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.51089844 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.51089844 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.15995248
–
13.16663446
MRU
Năm biến động
-1.47%
2023
Tỷ giá trung bình
10.16086069 MRU
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.45065094
–
10.80965909
MRU
Năm biến động
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
10.19642226 MRU
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
9.59274241
–
10.69958848
MRU
PGK giảm giá
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
9.61370362 MRU
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
9.21470001
–
10.26197259
MRU
PGK giảm giá
-4.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.95956635 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.79527278
–
9.43425167
MRU
PGK giảm giá
-2.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.