Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = VES

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Bolívar Venezuela 22.04482157 VES
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.21.88419922 Hiện tại Bs.22.04482157 Cao nhất Bs.22.09899628
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.04482157 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.113602 VES
+0.52%
7 ngày qua
-0.021741 VES
-0.10%
30 ngày qua
+0.339648 VES
+1.56%
1 năm qua
+16.424666 VES
+292.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.62015606
Hôm nay
22.04482157
Cao nhất
22.12333625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.66%
Tháng 12
+22.76%
Tháng 1
+21.31%
Tháng 2
+13.11%
Tháng 3
+3.58%
Tháng 4
+12.13%
Tháng 5
+13.65%
Tháng 6
+17.34%
Tháng 7
+6.21%
Tháng 8
+8.41%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.01630824 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17901412 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11644582 – 0.45540706 VES
Năm biến động +272.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7797815 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46387195 – 0.91394947 VES
Năm biến động +95.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97038863 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.90290787 – 1.30695933 VES
Năm biến động +43.26%
2025
Tỷ giá trung bình 3.29464562 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.28643081 – 7.4932236 VES
Năm biến động +473.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.01630824 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.4932236 – 22.12333625 VES
Năm biến động +194.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.