Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MRU
Cập nhật
1
VES
=
0.04536213
MRU
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = UM0.04536213 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = Bs.22.04482157 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.04525092
Hiện tại
UM0.04536213
Cao nhất
UM0.04569507
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04536213 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000235 MRU
-0.52%
7 ngày qua
+0.000045 MRU
+0.10%
30 ngày qua
-0.00071 MRU
-1.54%
1 năm qua
-0.132569 MRU
-74.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04520114 Hôm nay
0.04536213 Cao nhất
0.177931
0.04520114 Hôm nay
0.04536213 Cao nhất
0.177931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.12%
Tháng 12
-18.54%
Tháng 1
-17.56%
Tháng 2
-11.59%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
-10.82%
Tháng 5
-12.01%
Tháng 6
-14.78%
Tháng 7
-5.84%
Tháng 8
-7.76%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.33607712 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.33607712 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.19583774
–
8.58768461
MRU
Năm biến động
-73.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31222166 MRU
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.09415239
–
2.15576732
MRU
Năm biến động
-48.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04149302 MRU
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.76513475
–
1.10753271
MRU
Năm biến động
-30.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39320195 MRU
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.13345391
–
0.77734457
MRU
Năm biến động
-82.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05323158 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04520114
–
0.13345391
MRU
Năm biến động
-66.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.