Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Tala Samoa cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = WST

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Tala Samoa 0.06800104 WST
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.06800104 Hiện tại WS$0.06800104 Cao nhất WS$0.06834534
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06800104 WST
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000144 WST
-0.21%
7 ngày qua
+0.000123 WST
+0.18%
30 ngày qua
-0.00088 WST
-1.28%
1 năm qua
-0.003118 WST
-4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06747104
Hôm nay
0.06800104
Cao nhất
0.071227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07479237 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0722097 WST
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.06945219 – 0.07493164 WST
MRU tăng giá +5.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07479237 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06869236 – 0.07980996 WST
Năm biến động -3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0705876 WST
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.06987771 – 0.07261156 WST
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07023723 WST
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.06803202 – 0.0722426 WST
Năm ổn định +0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06855677 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06747104 – 0.07089627 WST
MRU giảm giá -4.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.