Tỷ giá Tala Samoa sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = MRU
Cập nhật
1
WST
=
14.70565706
MRU
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = UM14.70565706 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = WS$0.06800104 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM14.63157512
Hiện tại
UM14.70565706
Cao nhất
UM14.70565706
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.70565706 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.031125 MRU
+0.21%
7 ngày qua
-0.026704 MRU
-0.18%
30 ngày qua
+0.187853 MRU
+1.29%
1 năm qua
+0.644721 MRU
+4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
14.03962003 Hôm nay
14.70565706 Cao nhất
14.82117283
14.03962003 Hôm nay
14.70565706 Cao nhất
14.82117283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.5866622 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.85146485 MRU
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
13.34549784
–
14.39839406
MRU
WST giảm giá
-5.12%
2023
Tỷ giá trung bình
13.40033288 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.52976507
–
14.55766047
MRU
Năm biến động
+3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
14.16713138 MRU
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
13.77191143
–
14.31071429
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
14.23828463 MRU
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
13.84224786
–
14.69896
MRU
Năm ổn định
-0.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.5866622 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.10511364
–
14.82117283
MRU
WST tăng giá
+4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.