Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = XOF

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Franc CFA Tây Phi 14.54725982 XOF
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA14.54725982 Hiện tại CFA14.54725982 Cao nhất CFA14.62091486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.54725982 XOF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.039175 XOF
-0.27%
7 ngày qua
+0.095206 XOF
+0.66%
30 ngày qua
-0.099199 XOF
-0.68%
1 năm qua
+0.22815 XOF
+1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.65606958
Hôm nay
14.54725982
Cao nhất
14.73478986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.83460614 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.83460614 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.39832874 – 18.06416555 XOF
Năm biến động +7.77%
2023
Tỷ giá trung bình 16.60057334 XOF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
14.97285389 – 17.99077458 XOF
Năm biến động -9.60%
2024
Tỷ giá trung bình 15.2840542 XOF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
14.71945742 – 16.01739988 XOF
MRU tăng giá +5.55%
2025
Tỷ giá trung bình 14.60006652 XOF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
13.8473509 – 16.06340991 XOF
Năm biến động -11.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.47428068 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.65606958 – 14.73478986 XOF
MRU tăng giá +3.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.