Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = MRU
Cập nhật
1
XOF
=
0.06874147
MRU
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = UM0.06874147 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = CFA14.54725982 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM0.06839517
Hiện tại
UM0.06874147
Cao nhất
UM0.06874147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06874147 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000185 MRU
+0.27%
7 ngày qua
-0.000453 MRU
-0.65%
30 ngày qua
+0.000466 MRU
+0.68%
1 năm qua
-0.001095 MRU
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.06786659 Hôm nay
0.06874147 Cao nhất
0.07322751
0.06786659 Hôm nay
0.06874147 Cao nhất
0.07322751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06910257 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05947249 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05535822
–
0.06494211
MRU
Năm biến động
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06041177 MRU
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.05558404
–
0.06678753
MRU
Năm biến động
+10.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06544516 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06243211
–
0.06793729
MRU
XOF giảm giá
-5.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06862384 MRU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.06225328
–
0.07221598
MRU
Năm biến động
+13.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06910257 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06786659
–
0.07322751
MRU
XOF giảm giá
-3.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.