Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rial Yemen cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = YER

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Rial Yemen 5.84673349 YER
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼5.80676501 Hiện tại ﷼5.84673349 Cao nhất ﷼5.84673349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.84673349 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002952 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.007202 YER
+0.12%
30 ngày qua
-0.054258 YER
-0.92%
1 năm qua
-0.145732 YER
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.80676501
Hôm nay
5.84673349
Cao nhất
6.13382287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.85591134 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.75786278 YER
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
6.5689809 – 6.95175114 YER
Năm ổn định +1.66%
2023
Tỷ giá trung bình 6.85591134 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.26579802 – 7.37498269 YER
Năm biến động -6.72%
2024
Tỷ giá trung bình 6.30949119 YER
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
6.2406599 – 6.49225333 YER
Năm ổn định -1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 6.09807872 YER
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
5.94985693 – 6.34960716 YER
MRU giảm giá -4.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.90285546 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.80676501 – 6.13382287 YER
Năm ổn định -2.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.