Tỷ giá Rial Yemen sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MRU

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Ouguiya Mauritania 0.17124547 MRU
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.17103567 Hiện tại UM0.17124547 Cao nhất UM0.17221293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17124547 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000932 MRU
-0.54%
7 ngày qua
+0.000863 MRU
+0.51%
30 ngày qua
+0.001734 MRU
+1.02%
1 năm qua
+0.004369 MRU
+2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16303047
Hôm nay
0.17124547
Cao nhất
0.17221293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16943687 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14802591 MRU
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.14384865 – 0.15223061 MRU
Năm ổn định -1.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14629185 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13559354 – 0.15959659 MRU
Năm biến động +7.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1584956 MRU
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.15402973 – 0.16023946 MRU
Năm ổn định +1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16402802 MRU
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.15749006 – 0.16807127 MRU
YER tăng giá +4.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16943687 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16303047 – 0.17221293 MRU
Năm ổn định +2.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.