Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = ZAR
Cập nhật
1
MRU
=
0.40485478
ZAR
-1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = R0.40485478 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = UM2.47002146 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.40485478
Hiện tại
R0.40485478
Cao nhất
R0.41285078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40485478 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00557 ZAR
-1.36%
7 ngày qua
-0.009212 ZAR
-2.22%
30 ngày qua
-0.014235 ZAR
-3.40%
1 năm qua
-0.032833 ZAR
-7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.39451739 Hôm nay
0.40485478 Cao nhất
0.43945743
0.39451739 Hôm nay
0.40485478 Cao nhất
0.43945743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.94%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.50527735 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44168922 ZAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.39838487
–
0.48763926
ZAR
Năm biến động
+8.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50527735 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45700248
–
0.57703523
ZAR
Năm biến động
+0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46210592 ZAR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.43097469
–
0.48627332
ZAR
Năm biến động
+1.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44919221 ZAR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.41626193
–
0.4979963
ZAR
Năm biến động
-12.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41222074 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39451739
–
0.43017993
ZAR
MRU giảm giá
-2.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.