Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MRU

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Ouguiya Mauritania 2.4537968 MRU
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM2.42218268 Hiện tại UM2.4537968 Cao nhất UM2.4549741
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4537968 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.015857 MRU
+0.65%
7 ngày qua
+0.037868 MRU
+1.57%
30 ngày qua
+0.064751 MRU
+2.71%
1 năm qua
+0.169064 MRU
+7.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.27553326
Hôm nay
2.4537968
Cao nhất
2.53474248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.03%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-4.47%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.42612899 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.26992363 MRU
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.05069626 – 2.51013551 MRU
Năm biến động -7.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.98617293 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73299644 – 2.18817192 MRU
Năm biến động -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16580231 MRU
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.05645664 – 2.32032185 MRU
Năm biến động -1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22915973 MRU
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.00804706 – 2.40233355 MRU
Năm biến động +13.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.42612899 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.32460869 – 2.53474248 MRU
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.