Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = AED

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dirham UAE 0.07767555 AED
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.07767555 Hiện tại د.إ0.07767555 Cao nhất د.إ0.07767555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07767555 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000198 AED
-0.25%
30 ngày qua
+0.000893 AED
+1.16%
1 năm qua
-0.0026 AED
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07562808
Hôm nay
0.07767555
Cao nhất
0.08144821
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08304944 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08304944 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07916869 – 0.086223 AED
Năm ổn định -0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08146117 AED
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.07789051 – 0.08433416 AED
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07953911 AED
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.07691099 – 0.08689142 AED
Năm biến động -5.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08024144 AED
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.077245 – 0.08401235 AED
Năm ổn định +1.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07763223 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07562808 – 0.08144821 AED
Năm ổn định -2.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.