Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MUR
Cập nhật
1
AED
=
12.87406453
MUR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ₨12.87406453 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = د.إ0.07767555 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨12.87406453
Hiện tại
₨12.87406453
Cao nhất
₨12.87406453
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.87406453 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 MUR
7 ngày qua
+0.032677 MUR
+0.25%
30 ngày qua
-0.149762 MUR
-1.15%
1 năm qua
+0.41695 MUR
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
12.27773996 Hôm nay
12.87406453 Cao nhất
13.22260123
12.27773996 Hôm nay
12.87406453 Cao nhất
13.22260123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.88252928 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.04513236 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.59783317
–
12.63125672
MUR
Năm ổn định
+0.82%
2023
Tỷ giá trung bình
12.27956971 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
11.85759134
–
12.83853399
MUR
Năm ổn định
+0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
12.57520936 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
11.50861662
–
13.00204302
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
12.46439829 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
11.90301169
–
12.9458214
MUR
Năm ổn định
-1.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.88252928 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.27773996
–
13.22260123
MUR
Năm ổn định
+2.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.