Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ALL
Cập nhật
1
MUR
=
1.71551964
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = L1.71551964 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₨0.58291376 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.71551964
Hiện tại
L1.71551964
Cao nhất
L1.71551964
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71551964 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.003015 ALL
-0.18%
30 ngày qua
+0.015727 ALL
+0.93%
1 năm qua
-0.109507 ALL
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
1.67188345 Hôm nay
1.71551964 Cao nhất
1.83244209
1.67188345 Hôm nay
1.71551964 Cao nhất
1.83244209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-2.29%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.5548055 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.5548055 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.36040006
–
2.74099613
ALL
Năm biến động
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
2.23024168 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.97886056
–
2.54804114
ALL
Năm biến động
-12.92%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01532158 ALL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.92355297
–
2.24470219
ALL
Năm biến động
-5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
1.89559682 ALL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.77855186
–
2.09158017
ALL
Năm biến động
-11.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72185442 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67188345
–
1.8186841
ALL
MUR giảm giá
-3.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.