Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MUR
Cập nhật
1
ALL
=
0.58291376
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = ₨0.58291376 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = L1.71551964 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.58291376
Hiện tại
₨0.58291376
Cao nhất
₨0.58291376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58291376 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.001023 MUR
+0.18%
30 ngày qua
-0.005393 MUR
-0.92%
1 năm qua
+0.034977 MUR
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.54571984 Hôm nay
0.58291376 Cao nhất
0.59812782
0.54571984 Hôm nay
0.58291376 Cao nhất
0.59812782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+2.35%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.5808579 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39182096 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36483087
–
0.423657
MUR
Năm biến động
+0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44946354 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.39245834
–
0.50534132
MUR
Năm biến động
+14.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49662381 MUR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.4454934
–
0.51987131
MUR
Năm biến động
+5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52873118 MUR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.47810742
–
0.56225518
MUR
Năm biến động
+12.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5808579 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5498481
–
0.59812782
MUR
ALL tăng giá
+3.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.