Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dram Armenia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = AMD
Cập nhật
1
MUR
=
7.61152825
AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ֏7.61152825 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₨0.13137966 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏7.61152825
Hiện tại
֏7.61152825
Cao nhất
֏7.61152825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.61152825 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.005646 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.0386 AMD
-0.50%
30 ngày qua
-0.051875 AMD
-0.68%
1 năm qua
-0.730476 AMD
-8.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
7.45991984 Hôm nay
7.61152825 Cao nhất
8.41147604
7.45991984 Hôm nay
7.61152825 Cao nhất
8.41147604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-3.62%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.87020902 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.87020902 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.66390757
–
11.70932298
AMD
Năm biến động
-18.67%
2023
Tỷ giá trung bình
8.70667965 AMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
8.19875124
–
9.67743563
AMD
Năm biến động
+2.42%
2024
Tỷ giá trung bình
8.50719883 AMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
8.15886163
–
9.52667015
AMD
Năm biến động
-7.75%
2025
Tỷ giá trung bình
8.45592265 AMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.06118194
–
8.93192223
AMD
MUR giảm giá
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.69323773 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.45991984
–
8.41147604
AMD
Năm biến động
-7.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.