Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MUR
Cập nhật
1
AMD
=
0.13137966
MUR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₨0.13137966 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ֏7.61152825 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.13137966
Hiện tại
₨0.13137966
Cao nhất
₨0.13137966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13137966 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000097 MUR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000663 MUR
+0.51%
30 ngày qua
+0.000889 MUR
+0.68%
1 năm qua
+0.011504 MUR
+9.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.1188852 Hôm nay
0.13137966 Cao nhất
0.1340497
0.1188852 Hôm nay
0.13137966 Cao nhất
0.1340497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+3.76%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
+2.31%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13004581 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10222909 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08540203
–
0.11542136
MUR
Năm biến động
+22.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1149831 MUR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.10333316
–
0.12196979
MUR
Năm biến động
-2.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11764369 MUR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.10496847
–
0.12256612
MUR
Năm biến động
+8.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11829093 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.11195798
–
0.12405129
MUR
AMD tăng giá
+2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13004581 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1188852
–
0.1340497
MUR
Năm biến động
+8.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.