Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Argentina cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ARS
Cập nhật
1
MUR
=
32.44483046
ARS
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = $32.44483046 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₨0.03082155 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$32.32480193
Hiện tại
$32.44483046
Cao nhất
$32.4826921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.44483046 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.031903 ARS
-0.10%
7 ngày qua
+0.017984 ARS
+0.06%
30 ngày qua
+0.775847 ARS
+2.45%
1 năm qua
+0.812459 ARS
+2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
29.09191796 Hôm nay
32.44483046 Cao nhất
32.7031253
29.09191796 Hôm nay
32.44483046 Cao nhất
32.7031253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
-6.00%
Tháng 2
-3.57%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+4.33%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.79353525 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.95310513 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.35114763
–
4.04006586
ARS
Năm biến động
+71.11%
2023
Tỷ giá trung bình
6.59177527 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.02662354
–
18.4048745
ARS
Năm biến động
+356.62%
2024
Tỷ giá trung bình
19.80664215 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
17.75748686
–
21.95889069
ARS
Năm biến động
+20.05%
2025
Tỷ giá trung bình
27.16370154 ARS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
21.69290571
–
32.70762554
ARS
Năm biến động
+43.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.79353525 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.09191796
–
32.7031253
ARS
Năm biến động
+3.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.