Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MUR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rupee Mauritius 0.030936 MUR
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.03079127 Hiện tại ₨0.030936 Cao nhất ₨0.030936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.030936 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000145 MUR
+0.47%
7 ngày qua
+0.000097 MUR
+0.32%
30 ngày qua
-0.00064 MUR
-2.03%
1 năm qua
-0.000677 MUR
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03057812
Hôm nay
0.030936
Cao nhất
0.03437381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+6.39%
Tháng 2
+3.71%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-4.15%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34729543 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34729543 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24752072 – 0.42532421 MUR
Năm biến động -41.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17265654 MUR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.05433343 – 0.24834703 MUR
Năm biến động -78.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05068398 MUR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04553964 – 0.05631428 MUR
Năm biến động -16.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03741792 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03057391 – 0.04609802 MUR
Năm biến động -30.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03147959 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03057812 – 0.03437381 MUR
Năm biến động -2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.