Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BGN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Lev Bulgaria 0.03702946 BGN
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.03702398 Hiện tại лв0.03702946 Cao nhất лв0.03707798
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03702946 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00003 BGN
-0.08%
7 ngày qua
+0.000025 BGN
+0.07%
30 ngày qua
+0.000938 BGN
+2.60%
1 năm qua
+0.00008 BGN
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03512752
Hôm nay
0.03702946
Cao nhất
0.03721096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.042046 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.042046 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03895508 – 0.04601118 BGN
Năm biến động +5.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04010381 BGN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.03828146 – 0.04254186 BGN
MUR giảm giá -3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03914633 BGN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.03782118 – 0.04234682 BGN
MUR tăng giá +0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03786326 BGN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.03602079 – 0.04084825 BGN
Năm biến động -10.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03654739 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03512752 – 0.03721096 BGN
Năm ổn định +2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.