Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MUR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rupee Mauritius 26.97018448 MUR
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨26.97018448 Hiện tại ₨26.97018448 Cao nhất ₨26.97398562
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.97018448 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003801 MUR
-0.01%
7 ngày qua
-0.043511 MUR
-0.16%
30 ngày qua
-0.795627 MUR
-2.87%
1 năm qua
-0.083787 MUR
-0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.87380245
Hôm nay
26.97018448
Cao nhất
28.46771135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.36746887 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.82441016 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.73384874 – 25.67059137 MUR
Năm biến động -4.97%
2023
Tỷ giá trung bình 24.94912691 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
23.50625758 – 26.12230439 MUR
BGN tăng giá +3.69%
2024
Tỷ giá trung bình 25.55217023 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
23.61452402 – 26.44020916 MUR
BGN giảm giá -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 26.45059199 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
24.48085062 – 27.76174327 MUR
Năm biến động +11.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.36746887 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.87380245 – 28.46771135 MUR
BGN giảm giá -2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.