Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MUR
Cập nhật
1
BGN
=
27.12264333
MUR
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ₨27.12264333 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = лв0.03686956 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨26.97018448
Hiện tại
₨27.12264333
Cao nhất
₨27.12264333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.12264333 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.148658 MUR
+0.55%
7 ngày qua
+0.07787 MUR
+0.29%
30 ngày qua
-0.579366 MUR
-2.09%
1 năm qua
+0.055832 MUR
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
26.87380245 Hôm nay
27.12264333 Cao nhất
28.46771135
26.87380245 Hôm nay
27.12264333 Cao nhất
28.46771135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.36438869 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.82441016 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.73384874
–
25.67059137
MUR
Năm biến động
-4.97%
2023
Tỷ giá trung bình
24.94912691 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
23.50625758
–
26.12230439
MUR
BGN tăng giá
+3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
25.55217023 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
23.61452402
–
26.44020916
MUR
BGN giảm giá
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
26.45059199 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
24.48085062
–
27.76174327
MUR
Năm biến động
+11.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.36438869 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.87380245
–
28.46771135
MUR
Năm ổn định
-2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.