Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BHD
Cập nhật
1
MUR
=
0.0079757
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = .د.ب0.0079757 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₨125.38088154 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.0079757
Hiện tại
.د.ب0.0079757
Cao nhất
.د.ب0.0079757
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0079757 BHD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.000021 BHD
-0.26%
30 ngày qua
+0.000104 BHD
+1.32%
1 năm qua
-0.00023 BHD
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00775688 Hôm nay
0.0079757 Cao nhất
0.0083611
0.00775688 Hôm nay
0.0079757 Cao nhất
0.0083611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-2.64%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00852428 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00852428 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00812528
–
0.00885045
BHD
Năm ổn định
-0.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00835792 BHD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00799526
–
0.00863944
BHD
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00816077 BHD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00789236
–
0.0089177
BHD
Năm biến động
-5.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00823348 BHD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00792326
–
0.00862061
BHD
Năm ổn định
+1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00797614 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00775688
–
0.0083611
BHD
Năm ổn định
-2.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.