Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MUR
Cập nhật
1
BHD
=
125.38088154
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = ₨125.38088154 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = .د.ب0.0079757 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨125.38088154
Hiện tại
₨125.38088154
Cao nhất
₨125.38088154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
125.38088154 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.325866 MUR
+0.26%
30 ngày qua
-1.659278 MUR
-1.31%
1 năm qua
+3.514777 MUR
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
119.60148753 Hôm nay
125.38088154 Cao nhất
128.91785204
119.60148753 Hôm nay
125.38088154 Cao nhất
128.91785204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+2.71%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 125.38677903 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
117.35196935 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112.9886587
–
123.07267687
MUR
Năm ổn định
+0.91%
2023
Tỷ giá trung bình
119.68482717 MUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
115.74822802
–
125.07414501
MUR
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
122.56478125 MUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
112.13658539
–
126.7048851
MUR
Năm biến động
+6.22%
2025
Tỷ giá trung bình
121.47522435 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
116.00109315
–
126.21068557
MUR
Năm ổn định
-1.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
125.38677903 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
119.60148753
–
128.91785204
MUR
Năm ổn định
+2.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.