Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BYN
Cập nhật
1
MUR
=
0.06222627
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = Br0.06222627 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₨16.07038372 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.06222627
Hiện tại
Br0.06222627
Cao nhất
Br0.06222627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06222627 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000009 BYN
+0.01%
30 ngày qua
-0.000318 BYN
-0.51%
1 năm qua
-0.012069 BYN
-16.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.05752547 Hôm nay
0.06222627 Cao nhất
0.07468381
0.05752547 Hôm nay
0.06222627 Cao nhất
0.07468381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-3.61%
Tháng 5
+6.29%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+5.47%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.07160898 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06459499 BYN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.05437707
–
0.07905937
BYN
Năm biến động
-2.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06015988 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05335873
–
0.07559177
BYN
Năm biến động
+30.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07086598 BYN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.06850326
–
0.07739007
BYN
Năm biến động
-6.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07160898 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06239438
–
0.07588195
BYN
Năm biến động
-8.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06284753 BYN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.05752547
–
0.06651348
BYN
Năm biến động
-2.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.