Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MUR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rupee Mauritius 16.07038406 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨16.07038406 Hiện tại ₨16.07038406 Cao nhất ₨16.07038406
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.07038406 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.002292 MUR
-0.01%
30 ngày qua
+0.16996 MUR
+1.07%
1 năm qua
+2.610646 MUR
+19.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.38978317
Hôm nay
16.07038406
Cao nhất
17.38360501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+5.88%
Tháng 4
+3.75%
Tháng 5
-5.92%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 16.88749354 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.76816944 MUR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
12.6487223 – 18.39010618 MUR
Năm biến động +2.14%
2023
Tỷ giá trung bình 16.88749354 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.22895338 – 18.74107569 MUR
Năm biến động -23.33%
2024
Tỷ giá trung bình 14.11456785 MUR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
12.92155482 – 14.59784484 MUR
Năm biến động +7.21%
2025
Tỷ giá trung bình 13.99150198 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.17836448 – 16.02708532 MUR
Năm biến động +9.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.91798199 MUR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
15.03454616 – 17.38360501 MUR
Năm biến động +2.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.