Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = COP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Peso Colombia 66.92639945 COP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $66.92639945 Hiện tại $66.92639945 Cao nhất $66.92639945
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.92639945 COP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000143 COP
7 ngày qua
-0.321689 COP
-0.48%
30 ngày qua
-2.566237 COP
-3.69%
1 năm qua
-17.752342 COP
-20.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
65.05864083
Hôm nay
66.92639945
Cao nhất
84.67874193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-6.39%
Tháng 6
-9.13%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
-4.53%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 96.22888356 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 96.22888356 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.88284227 – 115.03022557 COP
Năm biến động +18.20%
2023
Tỷ giá trung bình 95.83598687 COP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
84.86686038 – 113.78659372 COP
Năm biến động -20.02%
2024
Tỷ giá trung bình 88.15860038 COP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
81.05529861 – 97.0453413 COP
Năm biến động +7.30%
2025
Tỷ giá trung bình 88.50212478 COP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
80.2167883 – 99.30032221 COP
Năm biến động -13.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.46952031 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.05864083 – 82.12515765 COP
Năm biến động -17.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.