Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MUR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupee Mauritius 0.01494179 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.01494179 Hiện tại ₨0.01494179 Cao nhất ₨0.01494179
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01494179 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.000071 MUR
+0.48%
30 ngày qua
+0.000552 MUR
+3.83%
1 năm qua
+0.003132 MUR
+26.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01180934
Hôm nay
0.01494179
Cao nhất
0.01537075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+5.24%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+6.82%
Tháng 6
+10.05%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
+4.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01444189 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01047108 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00869337 – 0.01206522 MUR
Năm biến động -15.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01048365 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00878838 – 0.01178316 MUR
Năm biến động +25.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01136449 MUR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01030446 – 0.01233726 MUR
Năm biến động -6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01132127 MUR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01007046 – 0.01246622 MUR
Năm biến động +15.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01444189 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01217654 – 0.01537075 MUR
Năm biến động +21.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.