Tỷ giá Rupee Mauritius sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CVE

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Escudo Cape Verde 2.08866135 CVE
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.08053005 Hiện tại $2.08866135 Cao nhất $2.08910298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.08866135 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008131 CVE
+0.39%
7 ngày qua
+0.00172 CVE
+0.08%
30 ngày qua
+0.046086 CVE
+2.26%
1 năm qua
+0.00608 CVE
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.99186403
Hôm nay
2.08866135
Cao nhất
2.09813884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.37585495 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.37585495 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.2031965 – 2.65921563 CVE
Năm biến động +5.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.26422724 CVE
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.15815225 – 2.39960144 CVE
MUR giảm giá -3.90%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20885463 CVE
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.1336577 – 2.38525576 CVE
MUR tăng giá +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.13801561 CVE
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.03099838 – 2.31391591 CVE
Năm biến động -9.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.06091491 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99186403 – 2.09813884 CVE
MUR tăng giá +2.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.