Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = EGP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Ai Cập 1.17034257 EGP
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £1.15875128 Hiện tại £1.17034257 Cao nhất £1.18324384
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17034257 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008558 EGP
-0.73%
7 ngày qua
-0.023194 EGP
-1.94%
30 ngày qua
+0.086186 EGP
+7.95%
1 năm qua
+0.143297 EGP
+13.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.00834083
Hôm nay
1.17034257
Cao nhất
1.19435367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+12.61%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
-5.24%
Tháng 6
+4.55%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+8.40%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.11966829 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43438041 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35209708 – 0.56734919 EGP
Năm biến động +56.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67976924 EGP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.56171583 – 0.70440312 EGP
Năm biến động +24.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.98081226 EGP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.65744679 – 1.15453282 EGP
Năm biến động +54.70%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07590224 EGP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.02368556 – 1.16652113 EGP
Năm biến động -4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11966829 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00834083 – 1.19435367 EGP
Năm biến động +13.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.