Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MUR

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Rupee Mauritius 0.85439356 MUR
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨0.84422953 Hiện tại ₨0.85439356 Cao nhất ₨0.86299797
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85439356 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006146 MUR
+0.72%
7 ngày qua
+0.015468 MUR
+1.84%
30 ngày qua
-0.067982 MUR
-7.37%
1 năm qua
-0.119273 MUR
-12.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.83727294
Hôm nay
0.85439356
Cao nhất
0.99172817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-11.20%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
+5.53%
Tháng 6
-4.35%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-7.75%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.3473524 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3473524 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.76258295 – 2.84012582 MUR
Năm biến động -35.93%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4723223 MUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.41964163 – 1.78025959 MUR
Năm biến động -19.69%
2024
Tỷ giá trung bình 1.04730509 MUR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.86615121 – 1.52103563 MUR
Năm biến động -35.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93026613 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85724979 – 0.97686247 MUR
Năm biến động +4.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8946019 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83727294 – 0.99172817 MUR
Năm biến động -11.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.