Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ERN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Nakfa Eritrea 0.31725887 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.31725887 Hiện tại Nfk0.31725887 Cao nhất Nfk0.31725887
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31725887 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.000807 ERN
-0.25%
30 ngày qua
+0.005214 ERN
+1.67%
1 năm qua
-0.01061 ERN
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.30889619
Hôm nay
0.31725887
Cao nhất
0.332668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.33916033 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33916033 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32331274 – 0.35211269 ERN
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33269355 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.31812129 – 0.34440849 ERN
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32483388 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.31413611 – 0.35486162 ERN
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32771234 ERN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.3154574 – 0.34309241 ERN
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31707451 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30889619 – 0.332668 ERN
Năm ổn định -2.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.