Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MUR
Cập nhật
1
ERN
=
3.15200013
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = ₨3.15200013 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Nfk0.31725887 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.15200013
Hiện tại
₨3.15200013
Cao nhất
₨3.15200013
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.15200013 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.008 MUR
+0.25%
30 ngày qua
-0.052667 MUR
-1.64%
1 năm qua
+0.102 MUR
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
3.006 Hôm nay
3.15200013 Cao nhất
3.23733353
3.006 Hôm nay
3.15200013 Cao nhất
3.23733353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.1541461 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.949465 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83999988
–
3.09298047
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
3.00669502 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.90352887
–
3.14345513
MUR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
3.07917733 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.81799987
–
3.18333353
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
3.05194935 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.91466667
–
3.17000013
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.1541461 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.006
–
3.23733353
MUR
Năm ổn định
+2.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.